Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 07h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
BibInfo
Những lề thói và sự kiêng kỵ thường thấy trong sinh hoạt đời sống của người bình dân Nam Bộ

Những lề thói và sự kiêng kỵ thường thấy trong sinh hoạt đời sống của người bình dân Nam Bộ

 Khoa học xã hội, 2015 ISBN: 9786049027574
 Hà Nội. : 335tr. : ảnh ; 21cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:11245
DDC 390.095977
Tác giả CN Nguyễn Hữu Hiệp
Nhan đề Những lề thói và sự kiêng kỵ thường thấy trong sinh hoạt đời sống của người bình dân Nam Bộ / Nguyễn Hữu Hiệp
Thông tin xuất bản Hà Nội. : Khoa học xã hội, 2015
Mô tả vật lý 335tr. : ảnh ; 21cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
Tóm tắt Trình bày những lề thói và sự kiêng kỵ trong đời sống sinh hoạt như: Chữa bệnh, ăn uống, ngôn ngữ, giao tiếp, trang phục, chưng diện, xây dựng, kiến trúc, đi xa... của người dân Nam Bộ
Thuật ngữ chủ đề Phong tục
Thuật ngữ chủ đề Đời sống
Môn học Khoa Sư phạm và Xã hội nhân văn
Tên vùng địa lý Việt Nam
Tên vùng địa lý Nam Bộ
Địa chỉ ĐHKGKho tham khảo(1): 102004982
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00001172aam a22002898a 4500
00111245
0021
00447CB6C3C-535E-48BE-B081-3A294CE78511
005202212261019
008150928s2015 ||||||viesd
0091 0
020[ ] |a 9786049027574 |d 2000b
039[ ] |y 20221226101924 |z ngocntb
041[0 ] |a vie
082[0 4] |2 23 |a 390.095977 |b NH556L
100[1 ] |a Nguyễn Hữu Hiệp
245[1 0] |a Những lề thói và sự kiêng kỵ thường thấy trong sinh hoạt đời sống của người bình dân Nam Bộ / |c Nguyễn Hữu Hiệp
260[ ] |a Hà Nội. : |b Khoa học xã hội, |c 2015
300[ ] |a 335tr. : |b ảnh ; |c 21cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
504[ ] |a Thư mục: tr. 313
520[ ] |a Trình bày những lề thói và sự kiêng kỵ trong đời sống sinh hoạt như: Chữa bệnh, ăn uống, ngôn ngữ, giao tiếp, trang phục, chưng diện, xây dựng, kiến trúc, đi xa... của người dân Nam Bộ
650[ 7] |a Phong tục
650[ 7] |a Đời sống
651[ 7] |a Việt Nam
651[ 7] |a Nam Bộ
690[ ] |a Khoa Sư phạm và Xã hội nhân văn
694[ ] |a Thư viện tỉnh Kiên Giang tặng.
852[ ] |a ĐHKG |b Kho tham khảo |j (1): 102004982
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
910[ ] |c Mai |h TDung
941[ ] |b XH
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 102004982 1 Kho tham khảo
#1 102004982
Nơi lưu Kho tham khảo
Tình trạng