Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 07h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
BibInfo
Quốc triều hình luật

Quốc triều hình luật : Luật hình triều Lê

 Chính trị Quốc gia, 2017 ISBN: 978-604-57-2636-5
 H. : 356 tr. ; 21 cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:11324
DDC 349.597
Nhan đề Quốc triều hình luật : Luật hình triều Lê / Dịch: Nguyễn Ngọc Nhuận, Nguyễn Tá Nhí
Thông tin xuất bản H. : Chính trị Quốc gia, 2017
Mô tả vật lý 356 tr. ; 21 cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Viện Sử học Việt Nam
Tóm tắt Tìm hiểu những quy định của nhà nước trong bộ Luật Hồng Đức dưới triều nhà Lê như quy định về việc: Để tang, tên gọi, canh giữ bảo vệ, làm trái pháp luật, quân chính, hôn nhân gia đình, điền sản, thông gian, trộm cướp, kiện cáo, gian dối, tạp luật, bắt tội phạm chạy trốn, xử án
Thuật ngữ chủ đề Bộ TK TVQG-Pháp luật
Thuật ngữ chủ đề Bộ TK TVQG-Nhà Lê
Thuật ngữ chủ đề Bộ TK TVQG-Luật Hồng Đức
Tên vùng địa lý Bộ TK TVQG-Việt Nam
Tác giả(bs) CN Nguyễn Ngọc Nhuận
Tác giả(bs) CN Nguyễn Tá Nhí
Địa chỉ ĐHKGKho tham khảo(2): 102005059-60
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00001257aam a22002778a 4500
00111324
0023
004D229B8AC-592E-4382-9081-CB8A8F612410
005202308241430
008170405s2017 ||||||viesd
0091 0
020[ ] |a 978-604-57-2636-5 |c 62000đ
039[ ] |y 20230824143054 |z thuyhtk
041[0 ] |a vie
082[0 4] |2 23 |a 349.597 |b Qu451
245[0 0] |a Quốc triều hình luật : |b Luật hình triều Lê / |c Dịch: Nguyễn Ngọc Nhuận, Nguyễn Tá Nhí
260[ ] |a H. : |b Chính trị Quốc gia, |c 2017
300[ ] |a 356 tr. ; |c 21 cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Viện Sử học Việt Nam
520[ ] |a Tìm hiểu những quy định của nhà nước trong bộ Luật Hồng Đức dưới triều nhà Lê như quy định về việc: Để tang, tên gọi, canh giữ bảo vệ, làm trái pháp luật, quân chính, hôn nhân gia đình, điền sản, thông gian, trộm cướp, kiện cáo, gian dối, tạp luật, bắt tội phạm chạy trốn, xử án
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Pháp luật
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Nhà Lê
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Luật Hồng Đức
651[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam
700[1 ] |a Nguyễn Ngọc Nhuận |e dịch
700[1 ] |a Nguyễn Tá Nhí |e dịch
852[ ] |a ĐHKG |b Kho tham khảo |j (2): 102005059-60
890[ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 102005060 2 Kho tham khảo
#1 102005060
Nơi lưu Kho tham khảo
Tình trạng
2 102005059 1 Kho tham khảo
#2 102005059
Nơi lưu Kho tham khảo
Tình trạng