Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 07h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
BibInfo
Giáo trình nguồn gốc, phân loại, khảo sát, lập bản đồ đất

Giáo trình nguồn gốc, phân loại, khảo sát, lập bản đồ đất

 Đại học Cần Thơ, 2012
 Cần Thơ : 130 tr. : minh hoạ ; 24 cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:11340
DDC 631.44
Nhan đề Giáo trình nguồn gốc, phân loại, khảo sát, lập bản đồ đất / B.s.: Võ Quang Minh (ch.b.), Lê Quang Trí, Trần Kim Tính...
Thông tin xuất bản Cần Thơ : Đại học Cần Thơ, 2012
Mô tả vật lý 130 tr. : minh hoạ ; 24 cm
Tóm tắt Trình bày nguồn gốc và các tiến trình hình thành đất. Lịch sử phát triển các hệ thống phân loại đất thế giới. Hệ thống phân loại đất WRB/FAO. Bản đồ đất và tỉ lệ bản đồ. Khảo sát lập bản đồ đất. Ảnh viễn thám, nội nghiệp và viết thuyết minh bản đồ đất
Thuật ngữ chủ đề Bộ TK TVQG-Bản đồ đất
Thuật ngữ chủ đề Bộ TK TVQG-Đất nông nghiệp
Thuật ngữ chủ đề Phân loại đất
Từ khóa tự do Lập bản đồ
Tác giả(bs) CN Võ Quang Minh
Tác giả(bs) CN Lê Quang Trí
Tác giả(bs) CN Phạm Thanh Vũ
Tác giả(bs) CN Võ Tòng Anh
Tác giả(bs) CN Trần Kim Tính
Địa chỉ ĐHKGKho giáo trình(10): 101003661-5, 101003861-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00001364aam a22003138a 4500
00111340
0023
0049C42EBE2-6744-47C6-BFDB-453DCC2F812B
005202309081416
008120806s2012 ||||||viesd
0091 0
020[ ] |c 23000đ
039[ ] |y 20230908141630 |z thuyhtk
041[0 ] |a vie
082[1 4] |2 14 |a 631.44 |b Gi108
245[0 0] |a Giáo trình nguồn gốc, phân loại, khảo sát, lập bản đồ đất / |c B.s.: Võ Quang Minh (ch.b.), Lê Quang Trí, Trần Kim Tính...
260[ ] |a Cần Thơ : |b Đại học Cần Thơ, |c 2012
300[ ] |a 130 tr. : |b minh hoạ ; |c 24 cm
504[ ] |a Thư mục cuối mỗi chương
520[ ] |a Trình bày nguồn gốc và các tiến trình hình thành đất. Lịch sử phát triển các hệ thống phân loại đất thế giới. Hệ thống phân loại đất WRB/FAO. Bản đồ đất và tỉ lệ bản đồ. Khảo sát lập bản đồ đất. Ảnh viễn thám, nội nghiệp và viết thuyết minh bản đồ đất
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Bản đồ đất
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Đất nông nghiệp
650[ ] |a Phân loại đất
653[ ] |a Lập bản đồ
655[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Giáo trình
700[1 ] |a Võ Quang Minh |e ch.b.
700[1 ] |a Lê Quang Trí |e b.s.
700[1 ] |a Phạm Thanh Vũ |e b.s.
700[1 ] |a Võ Tòng Anh |e b.s.
700[1 ] |a Trần Kim Tính |e b.s.
852[ ] |a ĐHKG |b Kho giáo trình |j (10): 101003661-5, 101003861-5
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
941[ ] |b GT
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 101003865 10 Kho giáo trình
#1 101003865
Nơi lưu Kho giáo trình
Tình trạng
2 101003864 9 Kho giáo trình
#2 101003864
Nơi lưu Kho giáo trình
Tình trạng
3 101003863 8 Kho giáo trình
#3 101003863
Nơi lưu Kho giáo trình
Tình trạng
4 101003862 7 Kho giáo trình
#4 101003862
Nơi lưu Kho giáo trình
Tình trạng
5 101003861 6 Kho giáo trình
#5 101003861
Nơi lưu Kho giáo trình
Tình trạng
6 101003665 5 Kho giáo trình
#6 101003665
Nơi lưu Kho giáo trình
Tình trạng
7 101003664 4 Kho giáo trình
#7 101003664
Nơi lưu Kho giáo trình
Tình trạng
8 101003663 3 Kho giáo trình
#8 101003663
Nơi lưu Kho giáo trình
Tình trạng
9 101003662 2 Kho giáo trình
#9 101003662
Nơi lưu Kho giáo trình
Tình trạng
10 101003661 1 Kho giáo trình
#10 101003661
Nơi lưu Kho giáo trình
Tình trạng