TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIÊN GIANG
TRUNG TÂM THÔNG TIN VÀ THƯ VIỆN
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIÊN GIANG
TRUNG TÂM THÔNG TIN VÀ THƯ VIỆN
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Chức năng - Nhiệm vụ
Cơ cấu tổ chức
Danh sách nhân sự
Nội quy thư viện
Tin tức
Tra cứu
Tìm lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tìm toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tạp chí
Diễn đàn
Bạn đọc
Thông tin bạn đọc
Gửi yêu cầu - Góp ý
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tìm toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu in
Skip Navigation Links.
Tất cả (4242)
Sách Tham khảo (3682)
Sách Ngoại văn (7)
Sách giáo trình (512)
Luận án, luận văn (1)
Khóa luận (24)
Đề tài khoa học (13)
Tập bài giảng (3)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (2835)
Sách Tham khảo (2030)
Sách giáo trình (609)
Luận án, luận văn (3)
Khóa luận (49)
Tạp chí (1)
Tập bài giảng (143)
BibInfo
Tất cả
Sách giáo trình
082:
631.44 Gi108
Giáo trình nguồn gốc, phân loại, khảo sát, lập bản đồ đất
Võ Quang Minh
Đại học Cần Thơ,
2012
Cần Thơ :
130 tr. : minh hoạ ; 24 cm
Tiếng Việt
Bản đồ đất
Đất nông nghiệp
Phân loại đất
Lập bản đồ
Mô tả
Marc
Tài liệu in(10)
#
11340
Giáo trình nguồn gốc, phân loại, khảo sát, lập bản đồ đất /
B.s.: Võ Quang Minh (ch.b.), Lê Quang Trí, Trần Kim Tính...
Cần Thơ : Đại học Cần Thơ, 2012
130 tr. : minh hoạ ; 24 cm
Trình bày nguồn gốc và các tiến trình hình thành đất. Lịch sử phát triển các hệ thống phân loại đất thế giới. Hệ thống phân loại đất WRB/FAO. Bản đồ đất và tỉ lệ bản đồ. Khảo sát lập bản đồ đất. Ảnh viễn thám, nội nghiệp và viết thuyết minh bản đồ đất
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
01364aam a22003138a 4500
001
11340
002
3
004
9C42EBE2-6744-47C6-BFDB-453DCC2F812B
005
202309081416
008
120806s2012 ||||||viesd
009
1 0
020
[ ]
|c
23000đ
039
[ ]
|y
20230908141630
|z
thuyhtk
041
[0 ]
|a
vie
082
[1 4]
|2
14
|a
631.44
|b
Gi108
245
[0 0]
|a
Giáo trình nguồn gốc, phân loại, khảo sát, lập bản đồ đất /
|c
B.s.: Võ Quang Minh (ch.b.), Lê Quang Trí, Trần Kim Tính...
260
[ ]
|a
Cần Thơ :
|b
Đại học Cần Thơ,
|c
2012
300
[ ]
|a
130 tr. :
|b
minh hoạ ;
|c
24 cm
504
[ ]
|a
Thư mục cuối mỗi chương
520
[ ]
|a
Trình bày nguồn gốc và các tiến trình hình thành đất. Lịch sử phát triển các hệ thống phân loại đất thế giới. Hệ thống phân loại đất WRB/FAO. Bản đồ đất và tỉ lệ bản đồ. Khảo sát lập bản đồ đất. Ảnh viễn thám, nội nghiệp và viết thuyết minh bản đồ đất
650
[ 7]
|2
Bộ TK TVQG
|a
Bản đồ đất
650
[ 7]
|2
Bộ TK TVQG
|a
Đất nông nghiệp
650
[ ]
|a
Phân loại đất
653
[ ]
|a
Lập bản đồ
655
[ 7]
|2
Bộ TK TVQG
|a
Giáo trình
700
[1 ]
|a
Võ Quang Minh
|e
ch.b.
700
[1 ]
|a
Lê Quang Trí
|e
b.s.
700
[1 ]
|a
Phạm Thanh Vũ
|e
b.s.
700
[1 ]
|a
Võ Tòng Anh
|e
b.s.
700
[1 ]
|a
Trần Kim Tính
|e
b.s.
852
[ ]
|a
ĐHKG
|b
Kho giáo trình
|j
(10): 101003661-5, 101003861-5
890
[ ]
|a
10
|b
0
|c
0
|d
0
941
[ ]
|b
GT
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
101003865
10
Kho giáo trình
#1
101003865
Nơi lưu
Kho giáo trình
Tình trạng
2
101003864
9
Kho giáo trình
#2
101003864
Nơi lưu
Kho giáo trình
Tình trạng
3
101003863
8
Kho giáo trình
#3
101003863
Nơi lưu
Kho giáo trình
Tình trạng
4
101003862
7
Kho giáo trình
#4
101003862
Nơi lưu
Kho giáo trình
Tình trạng
5
101003861
6
Kho giáo trình
#5
101003861
Nơi lưu
Kho giáo trình
Tình trạng
6
101003665
5
Kho giáo trình
#6
101003665
Nơi lưu
Kho giáo trình
Tình trạng
7
101003664
4
Kho giáo trình
#7
101003664
Nơi lưu
Kho giáo trình
Tình trạng
8
101003663
3
Kho giáo trình
#8
101003663
Nơi lưu
Kho giáo trình
Tình trạng
9
101003662
2
Kho giáo trình
#9
101003662
Nơi lưu
Kho giáo trình
Tình trạng
10
101003661
1
Kho giáo trình
#10
101003661
Nơi lưu
Kho giáo trình
Tình trạng