Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 07h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
BibInfo
Từ điển thuật ngữ văn hoá Tày, Nùng

Từ điển thuật ngữ văn hoá Tày, Nùng

 Nxb. Hội Nhà văn, 2016 ISBN: 9786045373613
 H. : 413 tr. ; 21 cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:11481
DDC 398.09597
Tác giả CN Hoàng Nam
Nhan đề Từ điển thuật ngữ văn hoá Tày, Nùng / S.t., b.s.: Hoàng Nam, Hoàng Tuấn Cư, Hoàng Thị Lê Thảo
Thông tin xuất bản H. : Nxb. Hội Nhà văn, 2016
Mô tả vật lý 413 tr. ; 21 cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
Tóm tắt Giới thiệu các thuật ngữ liên quan đến văn hoá truyền thống và nghi lễ vòng đời của hai dân tộc Tày - Nùng kèm theo phần chú giải
Thuật ngữ chủ đề Bộ TK TVQG-Dân tộc Tày
Thuật ngữ chủ đề Bộ TK TVQG-Văn hoá truyền thống
Thuật ngữ chủ đề Bộ TK TVQG-Dân tộc Nùng
Tên vùng địa lý Bộ TK TVQG-Việt Nam
Tác giả(bs) CN Hoàng Tuấn Cư
Tác giả(bs) CN Hoàng Thị Lê Thảo
Địa chỉ ĐHKGKho tham khảo(1): 102005181
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00001232aam a22003258a 4500
00111481
0021
00461B2184A-A1F7-4A8B-8FE2-06F44FD91AFD
005202310271623
008170810s2016 ||||||viesd
0091 0
020[ ] |a 9786045373613
039[ ] |y 20231027162335 |z thuyhtk
041[0 ] |a vie
082[0 4] |2 23 |a 398.09597 |b T550
100[1 ] |a Hoàng Nam
245[1 0] |a Từ điển thuật ngữ văn hoá Tày, Nùng / |c S.t., b.s.: Hoàng Nam, Hoàng Tuấn Cư, Hoàng Thị Lê Thảo
260[ ] |a H. : |b Nxb. Hội Nhà văn, |c 2016
300[ ] |a 413 tr. ; |c 21 cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
504[ ] |a Thư mục: tr. 407-410
520[ ] |a Giới thiệu các thuật ngữ liên quan đến văn hoá truyền thống và nghi lễ vòng đời của hai dân tộc Tày - Nùng kèm theo phần chú giải
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Dân tộc Tày
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Văn hoá truyền thống
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Dân tộc Nùng
651[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam
655[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Từ điển thuật ngữ
694[ ] |a Thư viện Tỉnh KG tặng
700[1 ] |a Hoàng Tuấn Cư |e s.t., b.s.
700[1 ] |a Hoàng Thị Lê Thảo |e s.t., b.s.
852[ ] |a ĐHKG |b Kho tham khảo |j (1): 102005181
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
920[ ] |a Hoàng Nam
941[ ] |b XH
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 102005181 1 Kho tham khảo
#1 102005181
Nơi lưu Kho tham khảo
Tình trạng