Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 07h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
BibInfo
Coursebook Translation for Environmental studies

Coursebook Translation for Environmental studies

 Can Tho University, 2022 ISBN: 9786049658389
 Can Tho : 109tr. : hình ảnh English
Mô tả biểu ghi
ID:11690
DDC 363.700
Tác giả CN Nguyen Trung Cang
Tác giả TT Ho Bich Nhu, Thieu Thi Hoang Oanh, Huynh Vuong Uyen Thy, Bui Phuong Thao, Nguyen Van Thong
Nhan đề Coursebook Translation for Environmental studies / Nguyen Trung Cang, Ho Bich Nhu, Thieu Thi Hoang Oanh, Huynh Vuong Uyen Thy, Bui Phuong Thao, Nguyen Van Thong
Thông tin xuất bản Can Tho : Can Tho University, 2022
Mô tả vật lý 109tr. : hình ảnh
Thuật ngữ chủ đề Môi trường
Thuật ngữ chủ đề Dịch thuật
Từ khóa tự do Giáo trình Biên dịch môi trường
Môn học Ngoại ngữ
Tác giả(bs) CN Ho Bich Nhu, Thieu Thi Hoang Oanh, Huynh Vuong Uyen Thy, Bui Phuong Thao, Nguyen Van Thong
Địa chỉ Trung tâm Thông tin và Thư viện, Trường Đại học Kiên Giang.Kho giáo trình(10): 101003979-88
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00111690
0023
004C77C07F9-2BD3-4E00-8434-9C09F076A1E5
005202403081442
0082022
0091 0
020[ ] |a 9786049658389 |c 63800đ
039[ ] |a 20240308144223 |b ngocntb |c 20231115090942 |d ngocntb |y 20231115090816 |z ngocntb
041[ ] |a eng
082[ ] |a 363.700 |b C435S
100[ ] |a Nguyen Trung Cang
110[ ] |a Ho Bich Nhu, Thieu Thi Hoang Oanh, Huynh Vuong Uyen Thy, Bui Phuong Thao, Nguyen Van Thong
245[ ] |a Coursebook Translation for Environmental studies / |c Nguyen Trung Cang, Ho Bich Nhu, Thieu Thi Hoang Oanh, Huynh Vuong Uyen Thy, Bui Phuong Thao, Nguyen Van Thong
260[ ] |a Can Tho : |b Can Tho University, |c 2022
300[ ] |a 109tr. : |b hình ảnh
650[ ] |a Môi trường
650[ ] |a Dịch thuật
653[ ] |a Giáo trình Biên dịch môi trường
690[ ] |a Ngoại ngữ
694[ ] |a Sách Giáo trình in năm 2022
700[ ] |a Ho Bich Nhu, Thieu Thi Hoang Oanh, Huynh Vuong Uyen Thy, Bui Phuong Thao, Nguyen Van Thong
852[ ] |a Trung tâm Thông tin và Thư viện, Trường Đại học Kiên Giang. |b Kho giáo trình |j (10): 101003979-88
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 101003988 10 Kho giáo trình
#1 101003988
Nơi lưu Kho giáo trình
Tình trạng
2 101003987 9 Kho giáo trình
#2 101003987
Nơi lưu Kho giáo trình
Tình trạng
3 101003986 8 Kho giáo trình
#3 101003986
Nơi lưu Kho giáo trình
Tình trạng
4 101003985 7 Kho giáo trình
#4 101003985
Nơi lưu Kho giáo trình
Tình trạng
5 101003984 6 Kho giáo trình
#5 101003984
Nơi lưu Kho giáo trình
Tình trạng
6 101003983 5 Kho giáo trình
#6 101003983
Nơi lưu Kho giáo trình
Tình trạng
7 101003982 4 Kho giáo trình
#7 101003982
Nơi lưu Kho giáo trình
Tình trạng
8 101003981 3 Kho giáo trình
#8 101003981
Nơi lưu Kho giáo trình
Tình trạng
9 101003980 2 Kho giáo trình
#9 101003980
Nơi lưu Kho giáo trình
Tình trạng
10 101003979 1 Kho giáo trình
#10 101003979
Nơi lưu Kho giáo trình
Tình trạng