Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 07h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
BibInfo
Tập bản đồ Thế giới và các châu lục

Tập bản đồ Thế giới và các châu lục : Dùng trong trường phổ thông

 Giáo dục Việt Nam, 2019 ISBN: 978-604-0-14957-2
 Tái bản lần thứ 18 H. : 40 tr. : ảnh, bản đồ ; 30 cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:12786
DDC 912.0712
Nhan đề Tập bản đồ Thế giới và các châu lục : Dùng trong trường phổ thông / Nguyễn Quý Thao (ch.b.), Nguyễn Dược, Ngô Đạt Tam...
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 18
Thông tin xuất bản H. : Giáo dục Việt Nam, 2019
Mô tả vật lý 40 tr. : ảnh, bản đồ ; 30 cm
Thuật ngữ chủ đề Bộ TK TVQG-Địa lí tự nhiên
Thuật ngữ chủ đề Bộ TK TVQG-Trường phổ thông
Môn học Khoa Sư phạm và Xã hội nhân văn
Tên vùng địa lý Bộ TK TVQG-Thế giới
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thế Hiệp
Tác giả(bs) CN Lê Huỳnh
Tác giả(bs) CN Lê Ngọc Nam
Tác giả(bs) CN Ngô Đạt Tam
Tác giả(bs) CN Nguyễn Dược
Tác giả(bs) CN Nguyễn Quý Thao
Địa chỉ ĐHKGKho tham khảo(2): 102007239-40
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00001109aam a22003258a 4500
00112786
0021
0049897EABD-130E-4BEE-B2B3-58EB04B16AA8
005202508291102
008190523s2019 ||||||viesd
0091 0
020[ ] |a 978-604-0-14957-2 |c 29000đ |d 50000b
039[ ] |y 20250829110206 |z thuyhtk
041[0 ] |a vie
082[0 4] |2 23 |a 912.0712 |b T123B
245[0 0] |a Tập bản đồ Thế giới và các châu lục : |b Dùng trong trường phổ thông / |c Nguyễn Quý Thao (ch.b.), Nguyễn Dược, Ngô Đạt Tam...
250[ ] |a Tái bản lần thứ 18
260[ ] |a H. : |b Giáo dục Việt Nam, |c 2019
300[ ] |a 40 tr. : |b ảnh, bản đồ ; |c 30 cm
504[ ] |a Thư mục cuối chính văn
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Địa lí tự nhiên
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Trường phổ thông
651[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Thế giới
655[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Bản đồ
655[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Sách đọc thêm
690[ ] |a Khoa Sư phạm và Xã hội nhân văn
691[ ] |a Giáo dục tiểu học
694[ ] |a Mua năm 2025
700[ ] |a Nguyễn Thế Hiệp
700[1 ] |a Lê Huỳnh
700[1 ] |a Lê Ngọc Nam
700[1 ] |a Ngô Đạt Tam
700[1 ] |a Nguyễn Dược
700[1 ] |a Nguyễn Quý Thao |e ch.b.
852[ ] |a ĐHKG |b Kho tham khảo |j (2): 102007239-40
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
941[ ] |a TW ; BS |b GK
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 102007240 2 Kho tham khảo
#1 102007240
Nơi lưu Kho tham khảo
Tình trạng
2 102007239 1 Kho tham khảo
#2 102007239
Nơi lưu Kho tham khảo
Tình trạng