TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIÊN GIANG
TRUNG TÂM THÔNG TIN VÀ THƯ VIỆN
Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 07h30 - 16h30
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIÊN GIANG
TRUNG TÂM THÔNG TIN VÀ THƯ VIỆN
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Chức năng - Nhiệm vụ
Cơ cấu tổ chức
Danh sách nhân sự
Nội quy thư viện
Tin tức
Tra cứu
Tìm lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tìm toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tạp chí
Diễn đàn
Bạn đọc
Thông tin bạn đọc
Gửi yêu cầu - Góp ý
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tìm toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu in
Skip Navigation Links.
Tất cả (4242)
Sách Tham khảo (3682)
Sách Ngoại văn (7)
Sách giáo trình (512)
Luận án, luận văn (1)
Khóa luận (24)
Đề tài khoa học (13)
Tập bài giảng (3)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (2835)
Sách Tham khảo (2030)
Sách giáo trình (609)
Luận án, luận văn (3)
Khóa luận (49)
Tạp chí (1)
Tập bài giảng (143)
BibInfo
Tất cả
Sách giáo trình
082:
370.1071 L527
Giáo trình Giao tiếp sư phạm
Nguyễn Văn Lũy
Đại học sư phạm,
2015
ISBN: 9786045401545
Tái bản lần 2
H. :
199 tr. ; 24 cm
Giáo trình
Mô tả
Marc
Tài liệu in(10)
Mô tả biểu ghi
ID:
316
DDC
370.1071
Tác giả CN
Nguyễn Văn Lũy
Nhan đề
Giáo trình Giao tiếp sư phạm / Nguyễn Văn Lũy, Lê Quang Sơn
Lần xuất bản
Tái bản lần 2
Thông tin xuất bản
H. : Đại học sư phạm, 2015
Mô tả vật lý
199 tr. ; 24 cm
Tùng thư
Giáo trình
Tác giả(bs) CN
Lê Quang Sơn
Địa chỉ
ĐHKGKho giáo trình(10): 101003016, 101003018-24, 101003065, 101004064
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
316
002
3
004
720A8DA2-71EA-472D-A0CD-CECBABADD48A
005
202106150906
008
2015 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
9786045401545
|c
49000
039
[ ]
|a
20210615090610
|b
thuyhtk
|c
20181004101430
|d
thuyhtk
|y
20161115230320
|z
chiemtt
082
[ ]
|a
370.1071
|b
L527
100
[ ]
|a
Nguyễn Văn Lũy
245
[ ]
|a
Giáo trình Giao tiếp sư phạm /
|c
Nguyễn Văn Lũy, Lê Quang Sơn
250
[ ]
|a
Tái bản lần 2
260
[ ]
|a
H. :
|b
Đại học sư phạm,
|c
2015
300
[ ]
|a
199 tr. ;
|c
24 cm
490
[ ]
|a
Giáo trình
700
[ ]
|a
Lê Quang Sơn
852
[ ]
|a
ĐHKG
|b
Kho giáo trình
|j
(10): 101003016, 101003018-24, 101003065, 101004064
890
[ ]
|a
10
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
101004064
10
Kho giáo trình
#1
101004064
Nơi lưu
Kho giáo trình
Tình trạng
2
101003024
8
Kho giáo trình
#2
101003024
Nơi lưu
Kho giáo trình
Tình trạng
3
101003023
7
Kho giáo trình
#3
101003023
Nơi lưu
Kho giáo trình
Tình trạng
4
101003022
6
Kho giáo trình
#4
101003022
Nơi lưu
Kho giáo trình
Tình trạng
5
101003021
5
Kho giáo trình
#5
101003021
Nơi lưu
Kho giáo trình
Tình trạng
6
101003020
4
Kho giáo trình
#6
101003020
Nơi lưu
Kho giáo trình
Tình trạng
7
101003019
3
Kho giáo trình
#7
101003019
Nơi lưu
Kho giáo trình
Tình trạng
8
101003018
2
Kho giáo trình
#8
101003018
Nơi lưu
Kho giáo trình
Tình trạng
9
101003016
1
Kho giáo trình
#9
101003016
Nơi lưu
Kho giáo trình
Tình trạng
10
101003065
9
Kho giáo trình
Hạn trả:26-06-2021
#10
101003065
Nơi lưu
Kho giáo trình
Tình trạng
Hạn trả:26-06-2021