Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 07h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
BibInfo
Sinh vật hại nông sản trong kho và cách phòng chống

Sinh vật hại nông sản trong kho và cách phòng chống

 Lao động, 2006
 Hà Nội : 127 tr. : bảng ; 19 cm Tủ sách Khuyến nông phục vụ người lao động Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3353
DDC 632
Kí hiệu phân loại CH500
Tác giả CN Chu Thị Thơm
Nhan đề Sinh vật hại nông sản trong kho và cách phòng chống / Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
Thông tin xuất bản Hà Nội : Lao động, 2006
Mô tả vật lý 127 tr. : bảng ; 19 cm
Tùng thư Tủ sách Khuyến nông phục vụ người lao động
Tóm tắt Trình bày tác hại của các sinh vật đối với số lượng và chất lượng nông sản khi lưu giữ trong kho, các biện pháp phòng trừ, hạn chế tác hại của chúng (chuột hại trong kho, các loại mọt, ngài)
Thuật ngữ chủ đề Bộ TK TVQG-Bảo quản
Thuật ngữ chủ đề Bộ TK TVQG-Chuột
Thuật ngữ chủ đề Bộ TK TVQG-Nông sản
Thuật ngữ chủ đề Bộ TK TVQG-Phòng chống
Thuật ngữ chủ đề Bộ TK TVQG-Sinh vật có hại
Môn học Khoa Khoa học thực phẩm và sức khỏe
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Tó
Tác giả(bs) CN Phan Thị Lài
Địa chỉ ĐHKGKho tham khảo(2): 102003191, 102006201
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00001336nam a22003498a 4500
0013353
0021
004D50448BE-8F74-485A-9F7A-F91AA938C817
005202105241502
008060711s2006 ||||||viesd
0091 0
020[ ] |c 14000đ |d 3000b
039[ ] |a 20210524150215 |b ngocntb |y 20210409153211 |z thuyhtk
041[ ] |a vie
082[1 4] |2 14 |a 632
084[ ] |a CH500 |b S312V
100[1 ] |a Chu Thị Thơm
245[ ] |a Sinh vật hại nông sản trong kho và cách phòng chống / |c Chu Thị Thơm, Phan Thị Lài, Nguyễn Văn Tó
260[ ] |a Hà Nội : |b Lao động, |c 2006
300[ ] |a 127 tr. : |b bảng ; |c 19 cm
490[ ] |a Tủ sách Khuyến nông phục vụ người lao động
504[ ] |a Thư mục: tr.122-126
520[ ] |a Trình bày tác hại của các sinh vật đối với số lượng và chất lượng nông sản khi lưu giữ trong kho, các biện pháp phòng trừ, hạn chế tác hại của chúng (chuột hại trong kho, các loại mọt, ngài)
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Bảo quản
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Chuột
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Nông sản
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Phòng chống
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Sinh vật có hại
690[ ] |a Khoa Khoa học thực phẩm và sức khỏe
700[1 ] |a Nguyễn Văn Tó |e b.s.
700[1 ] |a Phan Thị Lài |e b.s.
852[ ] |a ĐHKG |b Kho tham khảo |j (2): 102003191, 102006201
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
901[ ] |a 632.54
910[ ] |a vanh |b Dangtam |h Khanh Vân |g Tâm
920[ ] |a Chu Thị Thơm
930[ ] |a 194664
941[ ] |b KT
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 102006201 2 Kho tham khảo
#1 102006201
Nơi lưu Kho tham khảo
Tình trạng
2 102003191 1 Kho tham khảo
#2 102003191
Nơi lưu Kho tham khảo
Tình trạng