Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 07h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
BibInfo
Thẩm định phương pháp trong phân tích hóa học và vi sinh vật

Thẩm định phương pháp trong phân tích hóa học và vi sinh vật

 Khoa học và Kỹ thuật, 2010
 H. : 93 tr. ; 24 cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:7892
DDC 664
Tác giả CN Ds. Trần Cao Sơn
Nhan đề Thẩm định phương pháp trong phân tích hóa học và vi sinh vật / B.s.: Trần Cao Sơn (ch.b.), Phạm Xuân Đà, Lê Thị Hồng Hảo, Nguyễn Thành Trung ; H.đ.: Phạm Gia Huệ, Phạm Thanh Nhã
Thông tin xuất bản H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2010
Mô tả vật lý 93 tr. ; 24 cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm Quốc gia
Tóm tắt Giới thiệu các yêu cầu chung về thẩm định phương pháp tiêu chuẩn và không tiêu chuẩn đối với hệ thống kiểm nghiệm an toàn thực phẩm. Các yêu cầu thẩm định phương pháp phân tích hoá học, phân tích vi sinh vật, ước lượng độ không đảm bảo đo, đảm bảo chất lượng kết quả thử nghiệm
Thuật ngữ chủ đề Vi sinh vật
Từ khóa tự do Thẩm định
Từ khóa tự do Thực phẩm
Tác giả(bs) CN Phạm Xuân Đà
Tác giả(bs) CN Trần Cao Sơn
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0017892
0021
00400AA77D1-BA71-4DAF-9026-4A80719C2039
005202408191612
0082010 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20240819161330 |b thuyhtk |y 20220927165237 |z nvrang
041[ ] |a vie
044[ ] |a vn
082[ ] |a 664
100[ ] |a Ds. Trần Cao Sơn
245[ ] |a Thẩm định phương pháp trong phân tích hóa học và vi sinh vật / |c B.s.: Trần Cao Sơn (ch.b.), Phạm Xuân Đà, Lê Thị Hồng Hảo, Nguyễn Thành Trung ; H.đ.: Phạm Gia Huệ, Phạm Thanh Nhã
260[ ] |a H. : |b Khoa học và Kỹ thuật, |c 2010
300[ ] |a 93 tr. ; |c 24 cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm Quốc gia
520[ ] |a Giới thiệu các yêu cầu chung về thẩm định phương pháp tiêu chuẩn và không tiêu chuẩn đối với hệ thống kiểm nghiệm an toàn thực phẩm. Các yêu cầu thẩm định phương pháp phân tích hoá học, phân tích vi sinh vật, ước lượng độ không đảm bảo đo, đảm bảo chất lượng kết quả thử nghiệm
650[ ] |a Vi sinh vật
653[ ] |a Thẩm định
653[ ] |a Thực phẩm
700[ ] |a Phạm Xuân Đà
700[ ] |a Trần Cao Sơn
890[ ] |c 1 |a 0 |b 0 |d 0
Tài liệu số
1