Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 07h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
BibInfo
Giáo trình thương phẩm hàng thực phẩm

Giáo trình thương phẩm hàng thực phẩm : Dùng cho các trường cao đẳng - trung cấp thương mại và du lịch

 Giáo dục Việt Nam, 2008
 Tái bản lần thứ 1 H. : 183 tr. ; 24 cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:8367
DDC 664
Tác giả CN Lữ Quý Hòa
Nhan đề Giáo trình thương phẩm hàng thực phẩm : Dùng cho các trường cao đẳng - trung cấp thương mại và du lịch / Lữ Quý Hoà
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 1
Thông tin xuất bản H. : Giáo dục Việt Nam, 2008
Mô tả vật lý 183 tr. ; 24 cm
Tóm tắt Đại cương về hàng thực phẩm; Thành phần hoá học và tính chất của hàng thực phẩm; Chất lượng và kiểm tra chất lượng hàng thực phẩm, vận chuyển và bảo quản, tiêu chuẩn hoá hàng thực phẩm; Các nhóm hàng thực phẩm: rau quả tươi, lương thực, thịt gia súc gia cầm, trứng, thuỷ sản, sản phẩm chế biến...
Thuật ngữ chủ đề Thực phẩm
Thuật ngữ chủ đề Thương phẩm học
Từ khóa tự do Giáo trình
Môn học Khoa Khoa học Thực phẩm và Sức khỏe
Địa chỉ ĐHKGKho giáo trình(3): 101004147-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0018367
0021
0044596302C-87A2-4803-ABDE-40A128271A3B
005202510141745
0082008 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 23500đ
039[ ] |a 20251014174555 |b thuyhtk |y 20220927165430 |z nvrang
041[ ] |a vie
044[ ] |a vn
082[ ] |a 664 |b Gi108
100[ ] |a Lữ Quý Hòa
245[ ] |a Giáo trình thương phẩm hàng thực phẩm : |b Dùng cho các trường cao đẳng - trung cấp thương mại và du lịch / |c Lữ Quý Hoà
250[ ] |a Tái bản lần thứ 1
260[ ] |a H. : |b Giáo dục Việt Nam, |c 2008
300[ ] |a 183 tr. ; |c 24 cm
520[ ] |a Đại cương về hàng thực phẩm; Thành phần hoá học và tính chất của hàng thực phẩm; Chất lượng và kiểm tra chất lượng hàng thực phẩm, vận chuyển và bảo quản, tiêu chuẩn hoá hàng thực phẩm; Các nhóm hàng thực phẩm: rau quả tươi, lương thực, thịt gia súc gia cầm, trứng, thuỷ sản, sản phẩm chế biến...
650[ ] |a Thực phẩm
650[ ] |a Thương phẩm học
653[ ] |a Giáo trình
690[ ] |a Khoa Khoa học Thực phẩm và Sức khỏe
691[ ] |a Công nghệ Thực phẩm
694[ ] |a NXB. Giáo dục tặng 2025
852[ ] |a ĐHKG |b Kho giáo trình |j (3): 101004147-9
890[ ] |c 1 |a 3 |b 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 101004149 3 Kho giáo trình
#1 101004149
Nơi lưu Kho giáo trình
Tình trạng
2 101004148 2 Kho giáo trình
#2 101004148
Nơi lưu Kho giáo trình
Tình trạng
3 101004147 1 Kho giáo trình
#3 101004147
Nơi lưu Kho giáo trình
Tình trạng
Tài liệu số
1