TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
BibInfo
Từ điển khoa học trái đất và thiên văn học Anh - Việt

Từ điển khoa học trái đất và thiên văn học Anh - Việt : Khoảng 65.000 thuật ngữ

 Khoa học kỹ thuật, 2005
 H. : 1052 tr. ; 24 cm Từ điển
No image
# 959
Từ điển khoa học trái đất và thiên văn học Anh - Việt :
Khoảng 65.000 thuật ngữ / ĐTTS ghi Ban từ điển - Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật
  • H. : Khoa học kỹ thuật, 2005
  • 1052 tr. ; 24 cm
  • Ban từ điển - Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
001959
0021
0047E0001C9-865A-41C5-9A1A-9AC7E4385CFC
005201808201002
0082005 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 220000
039[ ] |a 20180820100258 |b thuyhtk |c 20170221102547 |d phungda |y 20161115231347 |z chiemtt
082[ ] |a 550.03 |b T550
110[ ] |a Ban từ điển - Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật
245[ ] |a Từ điển khoa học trái đất và thiên văn học Anh - Việt : |b Khoảng 65.000 thuật ngữ / |c ĐTTS ghi Ban từ điển - Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật
246[ ] |a English - Vietnamese Dictionary of Earth Science and Astronomy
260[ ] |a H. : |b Khoa học kỹ thuật, |c 2005
300[ ] |a 1052 tr. ; |c 24 cm
490[ ] |a Từ điển
650[ ] |a Khoa học
650[ ] |a Từ điển
650[ ] |a Thiên văn học
650[ ] |a Trái đất
700[ ] |a Nguyễn Điền
700[ ] |a Trần Đình Hiển
700[ ] |a Nguyễn Hòa
852[ ] |a ĐHKG |b Kho tham khảo |j (3): 102001359-61
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 102001361 3 Kho tham khảo
#1 102001361
Nơi lưu Kho tham khảo
Tình trạng
2 102001360 2 Kho tham khảo
#2 102001360
Nơi lưu Kho tham khảo
Tình trạng
3 102001359 1 Kho tham khảo
#3 102001359
Nơi lưu Kho tham khảo
Tình trạng