Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 07h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
BibInfo
Nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam

Nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam : Nghề gốm

 Khoa học xã hội, 2015 ISBN: 9786049440335
 H. : 727 tr. ; 21 cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:11727
DDC 738.09597
Nhan đề Nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam : Nghề gốm / B.s.: Trương Minh Hằng (ch.b.), Vũ Quang Dũng; Morimoto Asako, Vũ Văn Bát, Nguyễn Thị Bảy...
Thông tin xuất bản H. : Khoa học xã hội, 2015
Mô tả vật lý 727 tr. ; 21 cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
Tóm tắt Tập hợp các bài viết về nghề gốm truyền thống Việt Nam: Các lò nung gốm Bắc Việt Nam; nhóm lư hương gốm men Phù Lãng; gốm sứ trong văn hoá ẩm thực Việt Nam; lịch sử phát triển nghệ thuật gốm Việt Nam; gốm Thổ Hà trước cách mạng tháng 8...
Thuật ngữ chủ đề Bộ TK TVQG-Nghề thủ công truyền thống
Thuật ngữ chủ đề Bộ TK TVQG-Gốm sứ
Thuật ngữ chủ đề Bộ TK TVQG-Làng nghề cổ truyền
Tên vùng địa lý Bộ TK TVQG-Việt Nam
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thị Bảy
Tác giả(bs) CN Vũ Quang Dũng
Tác giả(bs) CN Trương Minh Hằng
Tác giả(bs) CN Đỗ Thuý Bình
Tác giả(bs) CN Morimoto Asako
Tác giả(bs) CN Nguyễn Bích
Tác giả(bs) CN Vũ Văn Bát
Địa chỉ ĐHKGKho tham khảo(1): 102005463
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00001485aam a22003498a 4500
00111727
0021
0048F67C6D3-E7B0-4463-9ED4-CBFD362ABE67
005202311211610
008151231s2015 ||||||viesd
0091 0
020[ ] |a 9786049440335
039[ ] |y 20231121161052 |z thuyhtk
041[0 ] |a vie
082[0 4] |2 23 |a 738.09597 |b NGH250
245[0 0] |a Nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam : |b Nghề gốm / |c B.s.: Trương Minh Hằng (ch.b.), Vũ Quang Dũng; Morimoto Asako, Vũ Văn Bát, Nguyễn Thị Bảy...
260[ ] |a H. : |b Khoa học xã hội, |c 2015
300[ ] |a 727 tr. ; |c 21 cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
520[ ] |a Tập hợp các bài viết về nghề gốm truyền thống Việt Nam: Các lò nung gốm Bắc Việt Nam; nhóm lư hương gốm men Phù Lãng; gốm sứ trong văn hoá ẩm thực Việt Nam; lịch sử phát triển nghệ thuật gốm Việt Nam; gốm Thổ Hà trước cách mạng tháng 8...
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Nghề thủ công truyền thống
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Gốm sứ
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Làng nghề cổ truyền
651[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam
694[ ] |a Thư viện Tỉnh Kiên Giang tặng
700[1 ] |a Nguyễn Thị Bảy
700[1 ] |a Vũ Quang Dũng |e b.s.
700[1 ] |a Trương Minh Hằng |e ch.b.
700[1 ] |a Đỗ Thuý Bình
700[1 ] |a Morimoto Asako
700[1 ] |a Nguyễn Bích
700[1 ] |a Vũ Văn Bát
852[ ] |a ĐHKG |b Kho tham khảo |j (1): 102005463
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
941[ ] |b XH
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 102005463 1 Kho tham khảo
#1 102005463
Nơi lưu Kho tham khảo
Tình trạng