TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIÊN GIANG
TRUNG TÂM THÔNG TIN VÀ THƯ VIỆN
Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 07h30 - 16h30
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIÊN GIANG
TRUNG TÂM THÔNG TIN VÀ THƯ VIỆN
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Chức năng - Nhiệm vụ
Cơ cấu tổ chức
Danh sách nhân sự
Nội quy thư viện
Tin tức
Tra cứu
Tìm lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tìm toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tạp chí
Diễn đàn
Bạn đọc
Thông tin bạn đọc
Gửi yêu cầu - Góp ý
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tìm toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu in
Skip Navigation Links.
Tất cả (4242)
Sách Tham khảo (3682)
Sách Ngoại văn (7)
Sách giáo trình (512)
Luận án, luận văn (1)
Khóa luận (24)
Đề tài khoa học (13)
Tập bài giảng (3)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (2835)
Sách Tham khảo (2030)
Sách giáo trình (609)
Luận án, luận văn (3)
Khóa luận (49)
Tạp chí (1)
Tập bài giảng (143)
BibInfo
Tất cả
Sách giáo trình
082:
516.071 J43
Giáo trình toán tập 4
: Giải tích 4 Giáo trình và 500 bài tập có lời giải
Jean
Giáo dục Việt Nam,
2009
Tái bản lần thứ ba
H :
606 tr. ; 24 cm
Giải tích
Toán
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
1215
DDC
516.071
Tác giả CN
Jean
Nhan đề
Giáo trình toán tập 4 : Giải tích 4: Giáo trình và 500 bài tập có lời giải / Jean, Marie Monier, Dịch: Đoàn Quỳnh, Lý Hoàng Tú
Lần xuất bản
Tái bản lần thứ ba
Thông tin xuất bản
H : Giáo dục Việt Nam, 2009
Mô tả vật lý
606 tr. ; 24 cm
Thuật ngữ chủ đề
Giải tích
Thuật ngữ chủ đề
Toán-
Giáo trình
Môn học
Giải tích
Môn học
Toán
Tác giả(bs) CN
Marie Monier
Địa chỉ
ĐHKGPhòng đọc(1): 10000178
Địa chỉ
ĐHKGPhòng mượn(2): 20000522-3
Tệp tin điện tử
http://thuvien.vnkgu.edu.vn/kiposdata1/anhbia/anh bia_12/0050thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
1215
002
3
004
3BC9B23A-2FCE-4AE8-898D-8DD7ECDE053C
005
201612121403
008
081223s2009 vm| vie
009
1 0
039
[ ]
|y
20161212140353
|z
phungda
082
[ ]
|a
516.071
|b
J43
100
[ ]
|a
Jean
245
[ ]
|a
Giáo trình toán tập 4 :
|b
Giải tích 4: Giáo trình và 500 bài tập có lời giải /
|c
Jean, Marie Monier, Dịch: Đoàn Quỳnh, Lý Hoàng Tú
250
[ ]
|a
Tái bản lần thứ ba
260
[ ]
|a
H :
|b
Giáo dục Việt Nam,
|c
2009
300
[ ]
|a
606 tr. ;
|c
24 cm
650
[ ]
|a
Giải tích
650
[ ]
|a
Toán
|x
Giáo trình
690
[ ]
|a
Giải tích
690
[ ]
|a
Toán
700
[ ]
|a
Marie Monier
852
[ ]
|a
ĐHKG
|b
Phòng đọc
|j
(1): 10000178
852
[ ]
|a
ĐHKG
|b
Phòng mượn
|j
(2): 20000522-3
856
[1 ]
|u
http://thuvien.vnkgu.edu.vn/kiposdata1/anhbia/anh bia_12/0050thumbimage.jpg
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0