Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 07h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
BibInfo
Tiếng Anh cơ sở.

Tiếng Anh cơ sở. : = Basic English

 Giáo dục Việt Nam, 2009
 Tái bản lần thứ 5 H. : 242 tr. : hình vẽ, bảng ; 21 cm English
Mô tả biểu ghi
ID:12849
DDC 428
Nhan đề Tiếng Anh cơ sở. = Basic English / T.1 : Trần Văn Phước (ch.b); Hồ Thị Mỹ Hậu, Trương Bạch Lê...
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 5
Thông tin xuất bản H. : Giáo dục Việt Nam, 2009
Mô tả vật lý 242 tr. : hình vẽ, bảng ; 21 cm
Tóm tắt Củng cố và phát triển kiến thức về ngữ âm, ngữ pháp, từ vựng và kĩ năng giao tiếp ngôn ngữ từ trình độ tương đương với trình độ sơ cấp (elemntary) lên đến trình độ tiền trung cấp (pre-intermedite) thông qua việc rèn luyện các kĩ năng tổng hợp nghe, nói, đọc, viết và kĩ thuật dịch xuôi - ngược
Thuật ngữ chủ đề Ngữ pháp
Thuật ngữ chủ đề Ngữ âm
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Dịch thuật
Môn học Khoa Ngoại ngữ
Tác giả(bs) CN Lê Thị Huỳnh Trang
Tác giả(bs) CN Hồ Thị Mỹ Hậu
Tác giả(bs) CN Tôn Nữ Thanh Thuỳ
Tác giả(bs) CN Trương Bạch Lê
Tác giả(bs) CN Trần Văn Phước
Địa chỉ ĐHKGKho tham khảo(3): 102007315-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00112849
0021
004E8EA607D-5874-4DE9-9543-D471426589BE
005202510221828
0082009
0091 0
020[ ] |c 22000đ
039[ ] |y 20251022182829 |z thuyhtk
041[ ] |a eng
082[ ] |a 428 |b T305
245[ ] |a Tiếng Anh cơ sở. |n T.1 : |b = Basic English / |c Trần Văn Phước (ch.b); Hồ Thị Mỹ Hậu, Trương Bạch Lê...
250[ ] |a Tái bản lần thứ 5
260[ ] |a H. : |b Giáo dục Việt Nam, |c 2009
300[ ] |a 242 tr. : |b hình vẽ, bảng ; |c 21 cm
520[ ] |a Củng cố và phát triển kiến thức về ngữ âm, ngữ pháp, từ vựng và kĩ năng giao tiếp ngôn ngữ từ trình độ tương đương với trình độ sơ cấp (elemntary) lên đến trình độ tiền trung cấp (pre-intermedite) thông qua việc rèn luyện các kĩ năng tổng hợp nghe, nói, đọc, viết và kĩ thuật dịch xuôi - ngược
650[ ] |a Ngữ pháp
650[ ] |a Ngữ âm
653[ ] |a Tiếng Anh
653[ ] |a Dịch thuật
690[ ] |a Khoa Ngoại ngữ
691[ ] |a Ngôn ngữ Anh
694[ ] |a NXB. Giáo dục tặng 2025
700[ ] |a Lê Thị Huỳnh Trang
700[ ] |a Hồ Thị Mỹ Hậu
700[ ] |a Tôn Nữ Thanh Thuỳ
700[ ] |a Trương Bạch Lê
700[ ] |a Trần Văn Phước
852[ ] |a ĐHKG |b Kho tham khảo |j (3): 102007315-7
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 102007317 3 Kho tham khảo
#1 102007317
Nơi lưu Kho tham khảo
Tình trạng
2 102007316 2 Kho tham khảo
#2 102007316
Nơi lưu Kho tham khảo
Tình trạng
3 102007315 1 Kho tham khảo
#3 102007315
Nơi lưu Kho tham khảo
Tình trạng