TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
BibInfo
Thiết kế công trình chịu động đất

Thiết kế công trình chịu động đất : Phần 5 Nền móng, tường chắn và các vấn đề địa kỹ thuật

 Xây dựng, 2016 ISBN: 9786048216665
 Hà Nội : 45tr. : hình vẽ, bảng ; 24cm Tiêu chuẩn châu Âu Tiếng Việt
No image
# 2990
Thiết kế công trình chịu động đất :
Phần 5: Nền móng, tường chắn và các vấn đề địa kỹ thuật
  • Hà Nội : Xây dựng, 2016
  • 45tr. : hình vẽ, bảng ; 24cm
  • EN 1998-5:2004

Giới thiệu tổng quát về tiêu chuẩn áp dụng thiết kế nền móng, tường chắn và các vấn đề địa kỹ thuật; tác động động đất; các tính chất của đất nền; yêu cầu đối với việc lựa chọn vị trí xây dựng và đất nền; hệ nền móng... theo tiêu chuẩn châu Âu EN 1998-5:2004
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00001618nam a22003258a 4500
0012990
0021
004ECA90E9B-0744-4ACE-BF50-1BC1BF390186
005202105191018
008170111s2016 ||||||viesd
0091 0
020[ ] |a 9786048216665 |c 33000đ |d 300b
039[ ] |a 20210519101856 |b thuyhtk |c 20210407102128 |d thuyhtk |y 20210407094813 |z thuyhtk
041[0 ] |a vie
082[0 4] |2 23 |a 624.102184 |b TH308
110[1 ] |a EN 1998-5:2004
245[1 0] |a Thiết kế công trình chịu động đất : |b Phần 5: Nền móng, tường chắn và các vấn đề địa kỹ thuật
260[ ] |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 2016
300[ ] |a 45tr. : |b hình vẽ, bảng ; |c 24cm
490[0 ] |a Tiêu chuẩn châu Âu
500[ ] |a ĐTTS ghi: Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng. - Tên sách tiếng Anh: Eurocode 8: Design of structures for earthquake resistance : Part 5: Foundations, retaining structures and geotechnical aspects
504[ ] |a Phụ lục: tr. 32-43
520[ ] |a Giới thiệu tổng quát về tiêu chuẩn áp dụng thiết kế nền móng, tường chắn và các vấn đề địa kỹ thuật; tác động động đất; các tính chất của đất nền; yêu cầu đối với việc lựa chọn vị trí xây dựng và đất nền; hệ nền móng... theo tiêu chuẩn châu Âu EN 1998-5:2004
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Chống động đất
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Công trình xây dựng
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Tiêu chuẩn kĩ thuật
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Nền móng
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Tường chắn
651[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Châu Âu
690[ ] |a Khoa Kỹ thuật công nghệ
852[ ] |a ĐHKG |b Kho tham khảo |j (1): 102002845
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
920[ ] |a EN 1998-5:2004
941[ ] |a Dịch |b KT
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 102002845 1 Kho tham khảo
#1 102002845
Nơi lưu Kho tham khảo
Tình trạng