TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
BibInfo
Cẩm nang lọc bụi trong khí thải

Cẩm nang lọc bụi trong khí thải

 Xây dựng, 2016 ISBN: 9786048217464
 Hà Nội : 351tr. : hình vẽ, bảng ; 27cm Tiếng Việt
No image
# 3058
Cẩm nang lọc bụi trong khí thải /
Hoàng Thị Hiền
  • Hà Nội : Xây dựng, 2016
  • 351tr. : hình vẽ, bảng ; 27cm
  • Hoàng Thị Hiền

Trình bày khái niệm, tính chất, thông số của bụi công nghiệp, khí thải và thiết bị lọc bụi trong khí thải; giới thiệu một số phương pháp cùng thiết bị, hệ thống lọc, số liệu để vận hành: Phương pháp lọc khô, lọc ướt, thiết bị lọc bằng điện, bằng âm học
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00001157nam a22002778a 4500
0013058
0021
004EFD91D77-E9A3-4E94-B1D9-3613B464B1A5
005202105241416
008160329s2016 ||||||viesd
0091 0
020[ ] |a 9786048217464 |c 169000đ |d 300b
039[ ] |a 20210524141638 |b thuyhtk |y 20210407112210 |z thuyhtk
041[0 ] |a vie
082[0 4] |2 23 |a 628.53 |b H305
100[1 ] |a Hoàng Thị Hiền
245[1 0] |a Cẩm nang lọc bụi trong khí thải / |c Hoàng Thị Hiền
260[ ] |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 2016
300[ ] |a 351tr. : |b hình vẽ, bảng ; |c 27cm
504[ ] |a Thư mục: tr. 343-344
520[ ] |a Trình bày khái niệm, tính chất, thông số của bụi công nghiệp, khí thải và thiết bị lọc bụi trong khí thải; giới thiệu một số phương pháp cùng thiết bị, hệ thống lọc, số liệu để vận hành: Phương pháp lọc khô, lọc ướt, thiết bị lọc bằng điện, bằng âm học
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Khí thải
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Lọc bụi
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Thiết bị lọc
655[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Cẩm nang
690[ ] |a Khoa Kỹ thuật công nghệ
690[ ] |a Khoa Tài nguyên - Môi trường
852[ ] |a ĐHKG |b Kho tham khảo |j (1): 102003149
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
920[ ] |a Hoàng Thị Hiền
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 102003149 1 Kho tham khảo
#1 102003149
Nơi lưu Kho tham khảo
Tình trạng