Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 07h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
BibInfo
Điều dưỡng sản phụ khoa

Điều dưỡng sản phụ khoa : Sách đào tạo cử nhân điều dưỡng

 Y học, 2007
 Hà Nội : 274 tr. : Hình, Bảng ; 27cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3094
DDC 618.2
Nhan đề Điều dưỡng sản phụ khoa : Sách đào tạo cử nhân điều dưỡng / Cao Ngọc Thành, Lê Văn An, Lê Thị Lục Hà..
Thông tin xuất bản Hà Nội : Y học, 2007
Mô tả vật lý 274 tr. : Hình, Bảng ; 27cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Bộ Y tế
Tóm tắt Giáo dục sức khoẻ sinh sản cho phụ nữ. Tư vấn kế hoạch hoá gia đình và biện pháp tránh thai. Chăm sóc bệnh nhân rối loạn kinh nguyệt, khối u sinh dục, sa sinh dục, viêm nhiễm đường sinh dục. Chăm sóc thai phụ...
Thuật ngữ chủ đề Bộ TK TVQG-Điều dưỡng
Thuật ngữ chủ đề Bộ TK TVQG-Phụ nữ
Thuật ngữ chủ đề Bộ TK TVQG-Bệnh phụ khoa
Thuật ngữ chủ đề Bộ TK TVQG-Sản khoa
Thuật ngữ chủ đề Bộ TK TVQG-Sức khoẻ
Thuật ngữ chủ đề Bộ TK TVQG-Thai sản
Môn học Khoa Khoa học thực phẩm và sức khoẻ
Tác giả(bs) CN Cao Ngọc Thành
Tác giả(bs) CN Đào Nguyễn Diệu Trang
Tác giả(bs) CN Lê Thị Lục Hà
Tác giả(bs) CN Lê Văn An
Tác giả(bs) CN Trần Đức Thái
Địa chỉ ĐHKGKho giáo trình(1): 101002944
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00001389nam a22003618a 4500
0013094
0023
004D8998AEA-29F7-44B3-8CD2-51924A3C31FF
005202105261538
008070821s2007 ||||||viesd
0091 0
020[ ] |c 50000đ
039[ ] |a 20210526153848 |b thuyhtk |c 20210407153036 |d thuyhtk |y 20210407151825 |z thuyhtk
041[0 ] |a vie
082[ ] |a 618.2 |b Đ309
245[ ] |a Điều dưỡng sản phụ khoa : |b Sách đào tạo cử nhân điều dưỡng / |c Cao Ngọc Thành, Lê Văn An, Lê Thị Lục Hà..
260[ ] |a Hà Nội : |b Y học, |c 2007
300[ ] |a 274 tr. : |b Hình, Bảng ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Bộ Y tế
520[ ] |a Giáo dục sức khoẻ sinh sản cho phụ nữ. Tư vấn kế hoạch hoá gia đình và biện pháp tránh thai. Chăm sóc bệnh nhân rối loạn kinh nguyệt, khối u sinh dục, sa sinh dục, viêm nhiễm đường sinh dục. Chăm sóc thai phụ...
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Điều dưỡng
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Phụ nữ
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Bệnh phụ khoa
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Sản khoa
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Sức khoẻ
650[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Thai sản
655[ 7] |2 Bộ TK TVQG |a Giáo trình
690[ ] |a Khoa Khoa học thực phẩm và sức khoẻ
700[1 ] |a Cao Ngọc Thành |e ch.b.
700[1 ] |a Đào Nguyễn Diệu Trang |e b.s.
700[1 ] |a Lê Thị Lục Hà |e b.s.
700[1 ] |a Lê Văn An |e b.s.
700[1 ] |a Trần Đức Thái |e b.s.
852[ ] |a ĐHKG |b Kho giáo trình |j (1): 101002944
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 101002944 1 Kho giáo trình
#1 101002944
Nơi lưu Kho giáo trình
Tình trạng