TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIÊN GIANG
TRUNG TÂM THÔNG TIN VÀ THƯ VIỆN
Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 07h30 - 16h30
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIÊN GIANG
TRUNG TÂM THÔNG TIN VÀ THƯ VIỆN
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Chức năng - Nhiệm vụ
Cơ cấu tổ chức
Danh sách nhân sự
Nội quy thư viện
Tin tức
Tra cứu
Tìm lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tìm toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tạp chí
Diễn đàn
Bạn đọc
Thông tin bạn đọc
Gửi yêu cầu - Góp ý
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tìm toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu in
Skip Navigation Links.
Tất cả (4242)
Sách Tham khảo (3682)
Sách Ngoại văn (7)
Sách giáo trình (512)
Luận án, luận văn (1)
Khóa luận (24)
Đề tài khoa học (13)
Tập bài giảng (3)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (2835)
Sách Tham khảo (2030)
Sách giáo trình (609)
Luận án, luận văn (3)
Khóa luận (49)
Tạp chí (1)
Tập bài giảng (143)
BibInfo
Tất cả
Sách giáo trình
082:
657.071 Gi108
Giáo trình kế toán Mỹ = Financial accounting
Phạm Thanh Liêm
Phương Đông,
2012
TP. Hồ Chí Minh :
490 tr. ; 24 cm
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
321
DDC
657.071
Tác giả CN
Phạm Thanh Liêm
Nhan đề
Giáo trình kế toán Mỹ = Financial accounting / Phạm Thanh Liêm, Vũ Thu Hằng, Phạm Quang Huy, Nguyễn Thị Thu
Thông tin xuất bản
TP. Hồ Chí Minh : Phương Đông, 2012
Mô tả vật lý
490 tr. ; 24 cm
Tác giả(bs) CN
Nguyễn Thị Thu
Tác giả(bs) CN
Phạm Quang Huy
Tác giả(bs) CN
Vũ Thu Hằng
Địa chỉ
ĐHKGPhòng mượn(2): 10000974, 20000572
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
321
002
3
004
122F16C9-1DD1-427C-B7D5-845F2D6F9502
005
201807251615
008
2012 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
104500
039
[ ]
|a
20180725161508
|b
thuyhtk
|y
20161115230324
|z
chiemtt
082
[ ]
|a
657.071
|b
Gi108
100
[ ]
|a
Phạm Thanh Liêm
245
[ ]
|a
Giáo trình kế toán Mỹ = Financial accounting /
|c
Phạm Thanh Liêm, Vũ Thu Hằng, Phạm Quang Huy, Nguyễn Thị Thu
260
[ ]
|a
TP. Hồ Chí Minh :
|b
Phương Đông,
|c
2012
300
[ ]
|a
490 tr. ;
|c
24 cm
700
[ ]
|a
Nguyễn Thị Thu
700
[ ]
|a
Phạm Quang Huy
700
[ ]
|a
Vũ Thu Hằng
852
[ ]
|a
ĐHKG
|b
Phòng mượn
|j
(2): 10000974, 20000572
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0