TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIÊN GIANG
TRUNG TÂM THÔNG TIN VÀ THƯ VIỆN
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIÊN GIANG
TRUNG TÂM THÔNG TIN VÀ THƯ VIỆN
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Chức năng - Nhiệm vụ
Cơ cấu tổ chức
Danh sách nhân sự
Nội quy thư viện
Tin tức
Tra cứu
Tìm lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tìm toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tạp chí
Diễn đàn
Bạn đọc
Thông tin bạn đọc
Gửi yêu cầu - Góp ý
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tìm toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu in
Skip Navigation Links.
Tất cả (4242)
Sách Tham khảo (3682)
Sách Ngoại văn (7)
Sách giáo trình (512)
Luận án, luận văn (1)
Khóa luận (24)
Đề tài khoa học (13)
Tập bài giảng (3)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (2835)
Sách Tham khảo (2030)
Sách giáo trình (609)
Luận án, luận văn (3)
Khóa luận (49)
Tạp chí (1)
Tập bài giảng (143)
BibInfo
Tất cả
Sách giáo trình
082:
335.412 Gi108
Giáo trình kinh tế chính trị Mác - Lênin
: Dùng cho các khối ngành không chuyên Kinh tế - Quản trị kinh doanh trong các trường CĐ - ĐH
Chính trị quốc gia,
2005
Tái bản lần 1
Hà Nội :
324 tr. ; 21 cm
Kinh tế
Chính trị
Mác - LêNin
Mô tả
Marc
#
326
Giáo trình kinh tế chính trị Mác - Lênin :
Dùng cho các khối ngành không chuyên Kinh tế - Quản trị kinh doanh trong các trường CĐ - ĐH /
Hà Nội : Chính trị quốc gia, 2005
324 tr. ; 21 cm
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
326
002
3
004
4D7BD33C-2F6A-4BEB-A0DA-FD151199A0FF
005
201810310938
008
2005 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
17500
039
[ ]
|a
20181031093847
|b
thuyhtk
|c
20170124100209
|d
phungda
|y
20161115230328
|z
chiemtt
082
[ ]
|a
335.412
|b
Gi108
245
[ ]
|a
Giáo trình kinh tế chính trị Mác - Lênin :
|b
Dùng cho các khối ngành không chuyên Kinh tế - Quản trị kinh doanh trong các trường CĐ - ĐH /
250
[ ]
|a
Tái bản lần 1
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Chính trị quốc gia,
|c
2005
300
[ ]
|a
324 tr. ;
|c
21 cm
500
[ ]
|a
ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
650
[ ]
|a
Kinh tế
650
[ ]
|a
Chính trị
650
[ ]
|a
Mác - LêNin
710
[ ]
|a
Bộ Giáo dục và Đào tạo
852
[ ]
|a
ĐHKG
|b
Phòng đọc
|j
(2): 10000660, 10001984
852
[ ]
|a
ĐHKG
|b
Phòng mượn
|j
(3): 20003983-5
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0